喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
錩
U+9329
16 traits
Hán
Rad:
金
Simp:
锠
xướng
xuổng
切
Significations
xướng
(2)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Một thứ đồ dùng bằng kim loại.
Nôm Foundation
thuyền
xuổng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Dụng cụ giúp đào xúc: Vai vác xuổng cuốc
Etymology: (kim xương) (kim long)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cuốc xuổng (dụng cụ đào bới)