Significations
Từ điển phổ thông
1.
cái cùm, cái còng
2.
cùm tay, khoá tay
Từ điển trích dẫn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khảo (cái còng khoá tay)
Từ điển Trần Văn Chánh
Nomfoundation
xiềng xích, xiềng xích
Không có kết nối internet.
No internet connection.