喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
鄛
U+911B
13 traits
Hán
Rad:
邑
sào
切
Significations
sào
(2)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Tên nước thời xưa. Nay ở tỉnh An Huy, thành “Sào Hồ”
巢
湖
.
2.
(Danh) Tên đất cổ. Nay ở Hà Nam.
3.
(Động) Dùng chân quét ngang.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên đất, còn gọi là Sào hương
鄛
鄉
, đất đời Hán, thuộc huyện Tân dã, tỉnh Hà Nam ngày nay.