喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
躞
U+8E9E
24 traits
Hán
Rad:
足
tiệp
切
Significations
tiệp
(4)
Từ điển phổ thông
1.
cái trục xe
2.
đi lững thững
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Trục cuốn (thư, họa, v.v).
2.
(Phó) “Tiệp điệp”
躞
蹀
: (1) Đi bước ngắn, lững thững. (2) Bồi hồi.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cái trục xe.
2.
Ðiệp tiệp
蹀
躞
lững thững (dáng đi).
Từ điển Trần Văn Chánh
Trục (của cuộn giấy hoặc bánh xe).