Significations
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
dừng chân
Nôm Foundation
(Quảng Đông) gót chân, khuỷu tay
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 另:tránh
Etymology: F2: túc 𧾷⿰爭 → 争 tranh
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: túc 𧾷⿰爭 → 争 tranh