喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
赣
U+8D63
21 traits
Hán
Rad:
貝
Trad:
贛
cám
cống
切
Significations
cám
(4)
Từ điển phổ thông
sông Cám (hợp của sông Chương và sông Cống)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
贛
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
灨
1.
Như
貢
2.
[Gàn] Tên sông:
贛
江
Sông Cám (ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)
3.
[Gàn] (Tên gọi tắt) tỉnh Giang Tây.