Significations
canh
Từ điển phổ thông
tiếp tục, duy trì
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Trần Văn Chánh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
canh ca (hát nối)
Nôm Foundation
Tiếp tục
Mots composés4
canh tục•canh vận•canh thù•canh ca
Không có kết nối internet.
No internet connection.