喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
貭 (chất) | Nôm Na Việt
← Rechercher
貭
U+8CAD
11 traits
Hán
Rad:
貝
chất
切
Significations
chất
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ **chất**
質
.
Bảng Tra Chữ Nôm
vật chất; chất liệu; chất lượng; tính chất; chất chứa; chất bổ
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
質
.
Nôm Foundation
vật chất, chất liệu, thực thể