喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
貔
U+8C94
17 traits
Hán
Rad:
豸
tì
tỳ
切
Significations
tì
Từ điển Thiều Chửu
**Tì hưu**
貔
貅
con gấu trắng (bạch hùng), một giống thú rất mạnh, cho nên đời xưa các dũng sĩ gọi là **tì hưu**.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tì (can đảm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Vật truyền kì giống gấu (cổ thư): Tì hưu
2.
Quân nhân can đảm
Etymology: pí
Nôm Foundation
cáo, báo, beo
General
Từ điển Trần Văn Chánh
Dũng sĩ.
Mots composés
2
貔貅
tì hưu
•
貔貅
tỳ hưu