喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
谘
U+8C18
11 traits
Hán
Rad:
言
Trad:
諮
ti
tư
切
Significations
ti
(1)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
諮
.
tư
(3)
Từ điển phổ thông
1.
bàn bạc, tư vấn
2.
tường trình
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Bàn, hỏi, trưng cầu.【
諮
詢
】tư tuân (cũ) Hỏi, tư vấn, trưng cầu, trưng cầu ý kiến (của chính quyền):
諮
詢
民
意
Trưng cầu ý dân;
諮
詢
機
關
Cơ quan tư vấn.
2.
Như
諮