Significations
Từ điển phổ thông
1.
mỉa mai, chê cười
2.
rộng lớn, mênh mông
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dùng lời nói mà chê bai — Vẻ cao cả — Một âm khác là Ngạo. Xem Ngạo.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nói ngược, nói quấy — Bạo ngược — Một âm là Ngao. Xem Ngao.
Mots composés1
ngao ngao