Significations
Từ điển phổ thông
nói đùa, pha trò
Từ điển trích dẫn
(Danh) Lời nói đùa, lời pha trò, trong các bài văn du hí thêm vào cho vui. ◎Như: “đả ngộn” 打諢 nói đùa. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Phượng Thư diệc tri Giả mẫu hỉ nhiệt nháo, cánh hỉ hước tiếu khoa ngộn, tiện điểm liễu nhất xích "Lưu Nhị đương y"” 鳳姐亦知賈母喜熱鬧, 更喜謔笑科諢, 便點了一齣<劉二當衣> (Đệ nhị thập nhị hồi) Phượng Thư cũng biết Giả mẫu thích vui ồn, thích cười đùa, nên chấm ngay vở "Lưu Nhị đương y".
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nói giỡn chơi — Nói lung tung, xa sự thật.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đả hồn (nói đùa)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nói đùa: Đả hồn; Hồn danh (Hỗn danh)
Etymology: hùn
Nôm Foundation
trò đùa, câu đùa tục tĩu; đùa
Mots composés1
sáp khoa đả ngộn