喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
諗
U+8AD7
15 traits
Hán
Rad:
言
Simp:
谂
thẩm
切
Significations
thẩm
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Nghĩ, xét. Tục dùng như chữ **niệm**
念
, chữ **thẩm**
審
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thẩm cáo (báo để đề phòng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Biết mà đề phòng: Thẩm cáo (bảo cho biết mà coi chừng)
Etymology: shěn
Nôm Foundation
tham khảo cẩn thận, tư vấn