Significations
Từ điển phổ thông
1.
răn bảo
2.
ban sắc mệnh
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nói cho biết. Như chữ Cáo 告 — Thận trọng, giữ gìn — Răn dạy kẻ dưới — Lối văn dùng trong việc vua phong tặng hoặc ra lệnh cho các quan.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cáo văn; bình ngô đại cáo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Sắc chỉ của vua: Cáo mệnh
Etymology: gào
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Răn bảo
3.
Bài răn bảo, bài cáo (chỉ thị của vua)
4.
Kính cẩn.
Nôm Foundation
thông báo, nhắc nhở, ra lệnh
Mots composés7
cáo phong•cáo tặng•cáo thụ•cáo mệnh•Bình Ngô đại cáo•chế cáo•tuyên cáo