Significations
Từ điển phổ thông
xem xét
Từ điển trích dẫn
(Động) Xem xét, khám nghiệm. ◎Như: “chẩn bệnh” 診病 xem bệnh, “chẩn mạch” 診脈 xem mạch. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Na đại phu phương chẩn liễu nhất hồi mạch, khởi thân đáo ngoại gian, hướng ma ma môn thuyết đạo” 那大夫方診了一回脈, 起身到外間, 向嬤嬤們說道 (Đệ ngũ thập nhất hồi) (Lúc đó) thầy thuốc mới bắt mạch một lúc, rồi đứng dậy ra nhà ngoài, bảo bọn bà già.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nhìn ngó — Xem xét — Đoán mộng.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Coi bệnh: Chẩn mạch; Chẩn đoán thư (bằng bác sĩ)
Etymology: zhěn
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Xem đoán bệnh.
Etymology: A1: 診 chẩn
Từ điển Trần Văn Chánh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chẩn đoán
Nôm Foundation
khám bệnh, chẩn đoán
Exemples
Mots composés6
chẩn mộng•chẩn mạch•chẩn trị•chẩn sở•chẩn đoán•đả chẩn