Significations
Từ điển phổ thông
1.
mật ong
2.
ngọt
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Chất nước đặc dính do con ong làm ra — Vị ngọt.
Bảng Tra Chữ Nôm
bánh mứt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mất trái cây (mứt trái cây)
Từ điển Trần Văn Chánh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mật ong
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
1.
mật
2.
mứt
3.
mất
Nomfoundation
Mật ong; ngọt; mật hoa
Mots composes22
mật phong•bánh mứt•mật quyện vào đũa•trăng mật•mật trấp•mật nguyệt•mứt dâu•mật tiễn•mật tiễn•đường mật•mật ong•mật lạp•khẩu mật phúc kiếm•phong mật•canh mật•lửng mật•ba la mật•gỗ dẻ mật•bách hoa mật•chim mắc-mật•điềm ngôn mật ngữ•hưởng tuần trăng mật