Significations
chiêm
xồm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Lồm xồm: Như __
Etymology: F2: thảo 艹⿱詹 thiềm
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
xồm xoàm
rườm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Rườm rà (dầm dà): Như __
Etymology: F2: thảo 艹⿱詹 thiêm
Exemples
Mots composés3
rườm rà•đảm bặc•lời rườm