喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
蔿
U+853F
15 traits
Hán
Rad:
艸
Simp:
𫇭
vĩ
切
Significations
vĩ
(2)
Từ điển phổ thông
1.
một loại cỏ
2.
tên một vùng đất thuộc nước Sở thời xưa
3.
họ Vĩ
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Một loại cỏ
2.
[Wâi] Tên đất (của nước Sở thời xưa)
3.
[Wâi] (Họ) Vĩ.