Significations
bặc
Từ điển Thiều Chửu
Cùng nghĩa với chữ **bặc** 菔.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
la bốc (cải đỏ)
bốc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cải đỏ: La bốc (bặc)
Etymology: bo
Nôm Foundation
củ cải; các loại rau củ
Mots composés5
la bặc•la bặc khoái liễu bất tiển nê•đảm bặc•bạt xuất la bặc đái xuất nê•nhất cá la bặc nhất cá khanh