喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
蓢
U+84E2
13 traits
Hán
Rad:
艹
ráng
切
Significations
ráng
(3)
Bảng Tra Chữ Nôm
rau ráng
Đại Nam Quấc âm tự vị
thứ cây ở nước, cộng dài láy dày, người ta hay dùng mà làm chổi.
Nôm Foundation
(tiếng địa phương) phanh, dương xỉ
Mots composés
1
蔞蓢
rau ráng