喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
蓁
U+84C1
13 traits
Hán
Rad:
艹
trăn
切
Significations
trăn
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Cỏ tốt um.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trăn (cây cối um tùm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cây cối um tùm: Kì diệp trăn trăn
Etymology: zhēn
Từ điển Trần Văn Chánh
Gai góc, rậm rạp, bụi rậm.
Nôm Foundation
thực vật phong phú, tươi tốt