喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
蓀
U+84C0
13 traits
Hán
Rad:
艸
Simp:
荪
tôn
切
Significations
tôn
(6)
Từ điển phổ thông
(một thứ cỏ thơm)
Từ điển trích dẫn
(Danh) Một thứ cỏ thơm.
§
Còn có tên là “khê tôn”
溪
蓀
hoặc “thạch xương bồ”
石
昌
蒲
.
Từ điển Thiều Chửu
Một thứ cỏ thơm. Một tên là khê tôn
溪
蓀
. Xem thạch xương bồ
石
昌
蒲
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài cỏ thơm.
Từ điển Trần Văn Chánh
Một loại cỏ thơm. Cg.
石
昌
蒲
[shíchangpú],
溪
蓀
[qi sun].
Nôm Foundation
cỏ thơm; diên vĩ, hoa