喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
萲
U+8432
12 traits
Hán
Rad:
艸
huyên
切
Significations
huyên
(5)
Từ điển phổ thông
cỏ huyên
Từ điển trích dẫn
Tục dùng như chữ “huyên”
萱
.
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ huyên
萱
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Quên. Không nhớ gì.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
萱
.