Significations
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Trần Văn Chánh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tạng phủ
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
tạng
Nomfoundation
nội tạng, nội tạng
Mots composes6
tạng phủ•can tạng•nội tạng•ngũ tạng•thận tạng•phế tạng
Không có kết nối internet.
No internet connection.