Significations
Từ điển phổ thông
1.
thịt khô
2.
quả phơi khô
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thịt thú vật phơi khô, để giữ lâu, ăn dần — Ngày nay còn chỉ trái cây phơi khô.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
giữ bo bo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tạng phủ
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
bụ
Nomfoundation
thịt khô; trái cây bảo quản
Mots composes3
bụ bẫm•cổ tay em bé bụ•lậu bô sung cơ