Significations
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Làm nhục: Xỉ vả
Etymology: (Hv xỉ; chỉ) (khẩu chỉ; ½ sỉ)
Nôm Foundation
xấu hổ, nhục nhã; xấu hổ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Trầy, tróc.
Etymology: C2: 恥 → 耻 sỉ
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: (Hv xỉ; chỉ) (khẩu chỉ; ½ sỉ)
Etymology: C2: 恥 → 耻 sỉ