喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
纾
U+7EBE
7 traits
Nôm
Rad:
糸
Trad:
紓
thư
切
Significations
thư
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thư thư
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đừng vội: Thư thư
2.
Giải trừ: Thư nạn (gỡ khỏi nạn)
Etymology: shū
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
紓
Nôm Foundation
nới lỏng, thư giãn, giảm bớt; giải thoát