喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
笵
U+7B35
11 traits
Hán
Rad:
竹
phạm
切
Significations
phạm
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Cái khuôn, lấy đất làm khuôn gọi là **hình**
型
, lấy loài kim làm khuôn gọi là **dong**
鎔
, lấy loài mộc làm khuôn gọi là **mô**
模
, lấy tre làm khuôn gọi là **phạm**
笵
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
范
(bộ
艹
).
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
họ Phạm
Nôm Foundation
hình dạng bằng tre; mẫu