Significations
khuê
Từ điển phổ thông
1.
ngọc khuê
2.
nguyên tố silic, Si
Từ điển trích dẫn
(Danh) Nguyên tố hóa học. § Xưa dịch chữ “tịch” 矽 (silicon, Si).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khuê (chất silicon)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất Silicon
Etymology: guī
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Silic (Silicium, kí hiệu Si). Cg. 矽 [xi].
Nôm Foundation
silic