喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
睤
U+7764
13 traits
Hán
Rad:
目
bễ
切
Significations
bễ
(2)
Từ điển phổ thông
1.
trong nghiêng, nhìn nghiêng
2.
cái thành ngắn trên tường
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
睥
.