喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
琹
U+7439
12 traits
Nôm
cầm
切
Significations
cầm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
琴
:cầm
Etymology: A1: 琹 cầm
Exemples
cầm
𫛐
𫛐
𫛐
恆
摳
楳
𫛐
蟡
蟡
蟡
吏
𠻴
琹
蟡
Cuốc cuốc cuốc, hằng khua mõ cuốc. Ve ve ve, lại lắng cầm ve.
Source: tdcndg | Hồng Đức quốc âm thi tập, 10b
情
琴
瑟
対
𦋦
琹
琪
Đem tình cầm sắt đổi ra cầm cờ.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 65b