Significations
Từ điển phổ thông
màu đen
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Màu đen đậm.
2.
(Danh) Trời.
4.
(Danh) Họ “Huyền”.
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sâu xa kín đáo — Màu đen hơi pha đỏ, đen bầm — Tên một trong các bộ chữ Trung Hoa.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Âm thanh thấp ở tiếng Việt: Dấu huyền
2.
Con của chắt: Huyền tôn
3.
Khó tin: Huyền thoại
4.
Khó hiểu: Huyền chi hựu huyền
5.
Thâm: Huyền đề (móng đen); Huyền thanh (xanh thâm)
6.
Đen: Hạt huyền
Từ điển Trần Văn Chánh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
huyền ảo; huyền bí; huyền thoại
Nôm Foundation
sâu sắc, thâm thúy.
Mots composés27
huyền môn•huyền tôn•huyền hư•huyền viễn•huyền lộc•huyền điểu•tóc huyền•đen huyền•huyền diệu•huyền đàm•huyền vi•huyền hoặc•huyền bí•huyền phách•huyền nguyệt•huyền cơ•dấu huyền•huyền sâm•hão huyền•quân huyền•u huyền•dấu huyền•trọng huyền•câu huyền•uyên huyền•thông huyền•cửu thiên huyền nữ