Significations
Từ điển phổ thông
tù ngục
Từ điển trích dẫn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nhà tù, nơi giam người có tội — Vụ án — Việc xử án — Kiện tụng, tranh chấp.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ngục tối
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
ngục
Nomfoundation
nhà tù, nhà tù; trường hợp; vụ kiện
Mots composes28
địa ngục•ngục tốt•ngục thất•ngục tụng•ngục hình•ngục lại•ngục án•ngục tối•quy ngục•ngạn ngục•việt ngục•tống ngục•xuất ngục•giám ngục•đảng ngục•cụ ngục•hạ ngục•lao ngục•quyết ngục•chiết ngục•nhập ngục•ám ngục•điển ngục•chấp ngục•giam ngục•nhân gian địa ngục•bạt thiệt địa ngục•a tì địa ngục