Significations
Từ điển phổ thông
nổ, toé lửa
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cháy bùng lên — Cháy mà phát nổ lớn.
Từ điển trích dẫn
1.
(Động) Nổ (do lửa hoặc hơi nóng làm cho bùng nổ). ◎Như: “bạo trúc” 爆竹 pháo tre (ống lệnh). § Ngày xưa chưa biết làm pháo, đốt ống tre, ống nứa cho nổ to để trừ điềm xấu. ◇An Nam Chí Lược 安南志畧: “Dân gian môn thủ minh bạo trúc” 民間門首鳴爆竹 (Phong tục 風俗) Dân gian mở cửa đốt pháo tre. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Quái đạo tạc nhi vãn thượng đăng hoa bạo liễu hựu bạo, kết liễu hựu kết, nguyên lai ứng đáo kim nhật” 怪道昨兒晚上燈花爆了又爆, 結了又結, 原來應到今日 (Đệ tứ thập cửu hồi) Thảo nào, đêm qua ngọn đèn cứ nổ hoa mãi, rốt cuộc ra là báo điềm cho ngày hôm nay.
4.
Một âm là “bạc”. (Động) Đốt, hơ nóng. § Ta quen đọc là “bộc”.
Từ điển Thiều Chửu
Nôm Foundation
nổ, vỡ, nổ tung
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bạo trúc (pháo)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Chiên sơ, nấu sơ
2.
Nổ: Xa thai bạo liễu (vỏ xe nổ rồi); Chiến sự bạo phát; Bạo trúc (pháo)
Etymology: bào
Mots composés10
bộc trúc•bộc trượng•bạo trượng•bạo tạc•bộc dược•bộc phá•bạo trúc•bạo can•bộc phát•bộc can