喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
熂
U+7182
14 traits
Nôm
khé
切
Significations
khé
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Vàng khé: màu vàng rực chói mắt.
Etymology: F2: hoả 火⿰氣 khí
Exemples
khé
(1)
𱜩
幢
幡
染
鐄
熂
𣅶
𩙌
迻
法
派
眼
如
𢂎
𱿬
䏾
樣
顛
屎
欺
𱾞
𨷑
入
儒
時
釋
Phướn tràng phan nhuộm vàng khé, lúc gió đưa phấp phới nhởn nhơ. Dù bong bóng dáng đen sì, khi sấp mở nhấp nhô xì xịch (thì thịch).
Source: tdcndg | Thiền tịch phú, 39b