Significations
Bảng Tra Chữ Nôm
rực rỡ; rỡ ràng
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
lửa
Từ điển Hồ Lê (Nôm)
lần lữa
Từ điển Hồ Lê (Nôm)
rực rỡ
Từ điển Viện Hán Nôm (Nôm)
lửa bếp
Mots composes25
tên lửa•lửa tràm•lửa bén vào rơm•lửa bếp•lửa nóng•lửa dấy lên•hổ lửa•tắt lửa•đốt lửa•xe lửa•củi lửa•bếp lửa•nhóm lửa•nhen lửa•mã lửa•bật lửa•chụm lửa•mồi lửa•chịu lửa•dầu lửa•khói lửa•ga xe lửa•đáp xe lửa•hơ qua lửa•chế dầu vào lửa