喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
漎
U+6F0E
14 traits
Hán
Rad:
水
Simp:
𰛏
tung
tùng
tủng
切
Significations
tung
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tiếng nước nhỏ long tong — Xem Tùng.
tùng
(2)
Từ điển phổ thông
1.
chỗ sông nhỏ chảy vào sông lớn
2.
tiếng nước chảy róc rách
Từ điển Trần Văn Chánh
【
漎
漎
】 tùng tùng [cóngcóng] (thanh) (Tiếng nước chảy) vo vo.
tủng
(2)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mau lẹ. Nhanh — Một âm là Tung. Xem Tung.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
漎
漎
】tủng tủng [sôngsông] (văn) Mau chóng.