Significations
nhục
Từ điển phổ thông
1.
hơi nắng bốc lên
2.
ướt
3.
nồng đặc (đồ ăn ngon)
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ẩm ướt. Thấm ướt — Nồng hậu.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhục (ẩm ướt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ẩm ướt: Nhục thử (nóng ẩm)
Etymology: rù
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp
3.
(Mùi vị ngon) nồng nặc.
nhuốc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhơ nhuốc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Điều làm mất danh dự: Nhơ nhuốc
Etymology: (thuỷ nhục)(tâm nhục)
Nôm Foundation
ẩm ướt, oi bức
Mots composés4
nhục thử•nhơ nhuốc•nhem nhuốc luốc•lem luốc