喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
渹
U+6E39
12 traits
Hán
Rad:
水
hoành
oanh
sảnh
切
Significations
hoành
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tiếng nước vỗ, tiếng sóng đập vào nhau — Một âm là Sảnh. Xem Sảnh.
oanh
(2)
Từ điển phổ thông
1.
tiếng nước vỗ bờ
2.
to lớn
Từ điển Trần Văn Chánh
To lớn.
sảnh
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lạnh. Mát — Một âm là Hoành. Xem Hoành.
渹 (hoành, oanh) | Nôm Na Việt