喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
渢
U+6E22
12 traits
Hán
Rad:
水
Simp:
沨
phong
phùng
切
Significations
phong
(2)
Từ điển phổ thông
1.
nổi bồng bềnh
2.
(tiếng nước)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Tiếng nước.
phùng
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nổi trên nước. Td: Phùng phùng ( bồng bềnh ).