Significations
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiêm nhiễm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xem Tiềm (jiàn)
2.
(Sông) chảy vào: Đông tiêm vu hải
3.
Ngâm cho thấm: Tiêm nhiễm
Etymology: jiàn
Nôm Foundation
dần dần
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiềm (dần dần)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Còn âm là Tiệm
2.
Dần dần: Tiềm tiềm
Etymology: jiàn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiệm (dần dần)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Xem Tiềm
Etymology: jiàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như 漸
Mots composés1
nhật tiệm