喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
洱
U+6D31
9 traits
Hán
Rad:
水
nhĩ
nhị
切
Significations
nhĩ
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhĩ (sông Nhị tức sông Hồng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tên: Nhĩ hải (hồ ở Vân Nam TH); Nhĩ hà (sông Hồng hà ở TH)
2.
Nước mắm đầu nõ: Mắm nhĩ thượng hạng
Từ điển Trần Văn Chánh
Sông Nhĩ. 【
洱
海
】Nhĩ hải [Ârhăi] Tên hồ ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.
Nôm Foundation
một hồ ở Vân Nam
nhị
(1)
Từ điển Thiều Chửu
Sông Nhị.
Mots composés
1
洱海
nhị hải