喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
泇
U+6CC7
8 traits
Hán
Rad:
水
Cat.: F2
gia
dơ
切
Significations
gia
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên sông, tức Gia hà, thuộc tỉnh Sơn Đông.
dơ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cảm thấy bẩn thỉu, ghê tởm.
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰加 gia
Exemples
dơ
(1)
㐌
泇
䏾
𢪀
吏
碑
𠰘
唭
Đã dơ bụng nghĩ, lại bia miệng cười.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 34a