Significations
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lang khang (lỉnh kỉnh)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Lỉnh kỉnh: Lang khang
Etymology: kāng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 棱:săng
Etymology: F2: mộc 木⿰康 khang
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gỗ săng
Exemples
Mots composés1
khang lương