喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
晞
U+665E
11 traits
Hán
Rad:
日
hi
切
Significations
Từ điển Thiều Chửu
1.
Khô ráo.
2.
Mờ mờ sáng, rạng đông.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thần lộ vị hi (sương sáng sớm chưa tan)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) ①Khô, khô khan:
花
草
上
晨
露
未
晞
Sương mai còn đọng trên hoa lá; ② Lúc tảng sáng, rạng đông.
Nomfoundation
phơi khô, phơi nắng; bình minh