Significations
rinh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mang đi trộm vụng: Bị trộm rinh đi mất
2.
Cụm từ: Rung rinh (* lay lắc nhẹ; * nhà cửa sang trọng: Rung rinh nhà ngói cây mít)
3.
Gây ồn ào: Làm rinh lên
Etymology: (Hv thủ trinh)(vũ linh)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rung rinh
Nôm Foundation
tiếng gảy đàn koto
Mots composés1
rung rinh