喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
掗
U+6397
11 traits
Hán
Rad:
手
Simp:
挜
nhã
á
切
Significations
nhã
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Múc, lấy
3.
Đẩy ra.
á
(3)
Từ điển phổ thông
ép nài
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cho ép. Cho người ta và buộc người ta phải nhận.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(đph) Ép nài để cho, nài cho (hoặc bán)
2.
(văn) Ép.