Significations
Từ điển phổ thông
1.
đạo đức, thiện
2.
ơn, ân
3.
nước Đức
Từ điển trích dẫn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một cách viết của chữ Đức 德.
Mots composés18
thượng đức•thất đức•hồng đức quốc âm thi tập•tiềm đức•phị đức•tài đức•tứ đức•hồng đức thi tập•tích đức•phúc đức•tự đức thánh chế thi văn•phượng đức•hồng đức•minh đức•phụ đức•sùng đức•mĩ đức•tam đạt đức