Significations
Từ điển phổ thông
1.
chén uống rượu thời xưa
2.
thường, hay
3.
dân tộc Di, người Di
Từ điển trích dẫn
Cũng như 彝.
Từ điển Thiều Chửu
Mots composés5
di khí•di hiến•di luân•di sắc•di thanh
Không có kết nối internet.
No internet connection.