Significations
di
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ **di** 彌.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Di Dà (tên Đức Phật); Di Lặc (phật Maitreya)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Lại càng: Dục cái di chương (càng che càng lộ)
2.
Mấy cụm từ: Di lưu (cổ văn - sắp chết): Di thiên đại hoang (nói dối dễ sợ); Di thiên đại tội (tội ác tầy trời)
3.
Phật Maitreya: Di lặc
4.
Phiên âm lễ “Mi-sa” Công giáo: Di tát
5.
Tên Đức Phật: Di đà
6.
Đầy tràn: Di mãn
7.
Che lấp: Di phùng (lấp lỗ nẻ: che tội)
Etymology: mí
Nôm Foundation
Rộng lớn, đầy đủ; đổ đầy; hoàn thành.
Mots composés2
di lặc•a di đà